Ritonavir - Tác dụng thuốc và các thông tin khác đầy đủ nhất
Tra cứu thuốc chuẩn nhất

Ritonavir

Thông tin cơ bản thuốc Ritonavir

Điều kiện bảo quản

Giữ thuốc trong hộp kín, ngoài tầm với của trẻ em. Bảo quản ở nhiệt độ phòng, nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp, không để thuốc ở nơi quá nóng hoặc quá lạnh. Có thể lưu trữ thuốc ở nhiệt độ phòng trong 30 ngày.

Chỉ định/Chống chỉ định

Chỉ định

Kết hợp với các thuốc kháng retrovirus khác trong điều trị nhiễm HIV-1.

Chống chỉ định

Chống chỉ định ở những bệnh nhân có tiền sử quá mẫn (ví dụ, nhiễm độc, hoại tử biểu bì (TEN) hoặc hội chứng Stevens - Johnson) với Ritonavir. Không sử dụng đồng thời Ritonavir với các chất ức chế protease khác, thuốc an thần, thuốc chống loạn nhịp hoặc các chế phẩm ergot alkaloid vì có thể dẫn đến các tác dụng phụ nghiêm trọng và / hoặc đe dọa tới tính mạng.

Liều dùng và cách dùng

Cách dùng

Dùng đường uống kết hợp với các thuốc kháng retrovirus khác. Nên uống thuốc trong bữa ăn.

Liều lượng

  • Người lớn: Liều khuyến cáo cho điều trị HIV-1 là 600mg x 2 lần/ ngày. Sử dụng lịch trình chuẩn liều có thể giúp làm giảm các tác dụng phụ cấp cứu khẩn cấp trong khi duy trì nồng độ Ritonavir thích hợp trong máu. Ritonavir nên được bắt đầu ở liều tối thiểu là 300mg x 2 lần/ ngày, sau 2-3 ngày tăng lên 100mg x 2 lần/ ngày. Không nên vượt quá liều tối đa 600mg x 2 lần/ ngày sau khi hoàn thành các chuẩn độ.
  • Bệnh nhân nhi: Liều khuyến cáo ở trẻ em >1 tháng tuổi là 350-400mg/ m² x 2 lần/ ngày và không vượt quá 600mg x 2 lần/ ngày. Nên bắt đầu ở liều 250mg/ m² x 2 lần/ ngày và tăng đến 300mg/ m² x 2 lần/ ngày sau khi dùng thuốc 2-3 ngày. Nếu bệnh nhân không dung nạp liều 400mg/ m² x 2 lần/ ngày vì tác dụng phụ, liều dung nạp cao nhất có thể được sử dụng để điều trị duy trì trong sự kết hợp với các thuốc kháng retrovirus khác, tuy nhiên, liệu pháp thay thế cần được xem xét. Việc sử dụng các dung dịch uống Ritonavir được khuyến khích cho trẻ em >1 tháng không thể nuốt viên nang.

Thận trọng

Trước khi dùng Ritonavir, cần cho bác sĩ hoặc dược sĩ biết tiền sử dị ứng, các thuốc đang sử dụng và lịch sử bệnh tật của bạn.

Tương tác với các thuốc khác

Không dùng đồng thời Ritonavir với các chất ức chế protease khác (atazanavir, darunavir, fosamprenavir, saquinavir, và tipranavir).

Không sử dụng đồng thời Ritonavir với amiodarone (Cordarone), quinidine (Quinaglute, Cardioquin), triazolam (Halcion), midazolam (Versed), pimozide (Orap), các dẫn xuất ergot (ví dụ, ergotamine, dihydroergotamine), alfuzosin (uroxatral), propafenone (Rythmol) và flecainide (Tambocor) vì ritonavir làm tăng nồng độ trong máu của các thuốc này, có thể dẫn đến những tác dụng phụ nghiêm trọng.

Không nên phối hợp Ritonavir với Voriconazole (Vfend) vì thuốc làm giảm nồng độ trong máu của Voriconazole.

Tác dụng phụ

Buồn ngủ, tiêu chảy, đầy hơi, ợ nóng, thay đổi vị giác, đau đầu. Tê, nóng rát, ngứa ran bàn tay, bàn chân hoặc khu vực xung quanh miệng, đau cơ hoặc khớp, phồng rộp hoặc bong tróc da, phát ban, nổi mề đay, sưng mắt, mặt, lưỡi, môi hoặc họng, thắt chặt cổ họng, khó thở hoặc khó nuốt, buồn nôn, nôn, đau bụng, mệt mỏi quá mức, ăn mất ngon, đau ở phần trên bên phải của dạ dày, vàng da hoặc mắt, chóng mặt, lâng lâng, mất ý thức, nhịp tim không đều. Cần gặp bác sĩ nếu các triệu chứng trở nên nghiêm trọng.

Quá liều và cách xử trí

Các triệu chứng của quá liều có thể bao gồm: tê, cảm giác bị đốt hoặc ngứa ran ở tay hoặc chân. Nếu nạn nhân hôn mê hoặc không thở được, cần gọi cấp cứu ngay lập tức.

Khác

NẾU QUÊN UỐNG THUỐC
Bổ sung liều ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời gian giãn cách với liều tiếp theo quá ngắn thì bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã bị bỏ lỡ.

CHẾ ĐỘ ĂN UỐNG
Duy trì chế độ ăn uống bình thường, trừ khi có chỉ định khác của bác sĩ.