Tra cứu thuốc chuẩn nhất

Linzec

Tra cứu thông tin về thuốc Linzec trên Tủ thuốc 24h, bao gồm: công dụng, liều lượng, tác dụng phụ, tương tác thuốc...

Thông tin cơ bản thuốc Linzec

Số đăng ký

VN-9689-05

Dạng bào chế

Thuốc bột pha tiêm

Quy cách đóng gói

Hộp 1 Lọ thuốc+1 Lọ nước cất pha tiêm

Chỉ định/Chống chỉ định

Chỉ định

– Nhiễm khuẩn tai mũi họng, phế quản, phổi, tiết niệu sinh dục. ,– Nhiễm khuẩn huyết, viêm màng trong tim. ,– Nhiễm khuẩn răng miệng, ngoài da, thanh mạc, xương khớp. ,– Dự phòng trong phẫu thuật.

Chống chỉ định

Quá mẫn với cephalosporin & thuốc gây tê tại chỗ.

Liều dùng và cách dùng

Tiêm IV chậm hay IM: ,– Người lớn: 0,5 – 1 g/8 – 12 giờ. ,– Trẻ em: 25 – 50 mg/kg/24 giờ. ,– Bệnh nhân suy thận: liều tấn công 500 mg, khoảng cách liều chỉnh theo mức độ nhiễm trùng & ClCr.

Tác dụng phụ

Rối loạn tiêu hoá, dị ứng da, thay đổi huyết học.