Tra cứu thuốc chuẩn nhất

Flemnil

Tra cứu thông tin về thuốc Flemnil trên Tủ thuốc 24h, bao gồm: công dụng, liều lượng, tác dụng phụ, tương tác thuốc...

Thông tin cơ bản thuốc Flemnil

Số đăng ký

VN-9820-10

Nhà sản xuất

Raptakos, Brett & Co., Ltd.

Dạng bào chế

Dung dịch uống

Quy cách đóng gói

Hộp 1 lọ 60ml kèm ly đong

Điều kiện bảo quản

Giữ thuốc trong hộp kín, ngoài tầm với của trẻ em. Bảo quản ở nhiệt độ phòng, nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp.

Chỉ định/Chống chỉ định

Chỉ định

  • Điều trị sung huyết mũi, viêm mũi.
  • Hạ huyết áp.
  • Phối hợp với các thuốc tê để kéo dài tác dụng của thuốc tê

Chống chỉ định

Bệnh nhân mẫn cảm với phenylephrine hoặc mắc các bệnh: tim mạch nặng, tăng huyết áp, xơ vữa động mạch, ưu năng tuyến giáp, ngừng tim do rung tâm thất, đái tháo đường, tăng nhãn áp, bí tiểu do tắc nghẽn.

Liều dùng và cách dùng

Tùy mức độ bệnh, có thể dùng 1mg/ lần, 2mg/ ngày, tiêm dưới da hoặc tiêm truyền tĩnh mạch.

Thận trọng

  • Trước khi dùng phenylephrine, cho bác sĩ và dược sĩ biết nếu bạn bị dị ứng với phenylephrine hoặc bất kỳ loại thuốc nào khác và các dược phẩm bạn đang sử dụng. Nói với bác sĩ nếu bạn có hoặc đã từng có bệnh cao huyết áp, tiểu đường, khó tiểu tiện do phì đại tuyến tiền liệt, bệnh tuyến giáp, bệnh tim hoặc bệnh phenylketonuria (PKU). Nếu bạn có phẫu thuật, kể cả phẫu thuật nha khoa, cho bác sĩ hoặc nha sĩ biết bạn đang dùng phenylephrine.
  • Trẻ em: Tính an toàn và hiệu quả chưa được thiết lập ở bệnh nhân nhi dưới 6 tuổi.
  • Người cao tuổi: Lựa chọn liều cho bệnh nhân cao tuổi cần thận trọng, thường bắt đầu từ mức thấp nhất của dãy liều.

Tương tác với các thuốc khác

Không dùng phối hợp với thuốc ức chế beta - adrenergic, thuốc gây mê nhóm halogen, thuốc chống trầm cảm 3 vòng.

Tác dụng phụ

Căng thẳng, chóng mặt, mất ngủ. Phenylephrine có thể gây ra các tác dụng phụ khác. Gọi cho bác sĩ nếu bạn có bất kỳ vấn đề bất thường nào khi dùng thuốc.

Quá liều và cách xử trí

Nếu nạn nhân hôn mê hoặc không thở được, cần gọi cấp cứu ngay lập tức.