Enfelo 5 - Tác dụng thuốc và các thông tin khác đầy đủ nhất
Tra cứu thuốc chuẩn nhất

Enfelo 5

Tra cứu thông tin về thuốc Enfelo-5 trên Tủ thuốc 24h, bao gồm: công dụng, liều lượng, tác dụng phụ, tương tác thuốc...

Thông tin cơ bản thuốc Enfelo 5

Số đăng ký

VN-1091-06

Dạng bào chế

Viên nén phóng thích chậm-5mg

Quy cách đóng gói

Hộp 2 vỉ xé x 10 viên

Thành phần

Felodipine

Điều kiện bảo quản

Giữ thuốc trong hộp kín, ngoài tầm với của trẻ em. Bảo quản ở nhiệt độ phòng, nơi khô ráo, tránh nguồn nhiệt và ánh sáng trực tiếp.

Chỉ định/Chống chỉ định

Chỉ định

Tăng huyết áp (dùng đơn liều hoặc kết hợp với các thuốc trị tăng huyết áp khác), hội chứng Raynaud, suy tim ứ huyết, đau thắt ngực ổn định, mạn tính hoặc do co thắt mạch vành.

Chống chỉ định

Quá mẫn với các thành phần của thuốc.

Liều dùng và cách dùng

Liều khởi đầu khuyến cáo là 5mg, 1 lần/ ngày. Tùy theo đáp ứng của bệnh nhân, liều có thể giảm đến 2,5mg hoặc tăng đến 10mg, 1 lần/ ngày. Chỉ điều chỉnh liều sau ít nhất 2 tuần.

Người cao tuổi: Liều cho bệnh nhân trên 65 tuổi nên bắt đầu từ mức thấp nhất của dãy liều (2,5mg/ ngày). Bệnh nhân cao tuổi nên được theo dõi chặt chẽ huyết áp mỗi khi có điều chỉnh liều lượng thuốc.

Bệnh nhân suy chức năng gan: Cần giảm liều Felodipine và theo dõi chặt chẽ huyết áp mỗi khi có điều chỉnh liều lượng thuốc.

Thận trọng

Trước khi dùng felodipine, cho bác sĩ và dược sĩ biết nếu bạn bị dị ứng với felodipine hoặc bất kỳ loại thuốc nào khác và các thuốc bạn đang dùng. Nói với bác sĩ nếu bạn có hoặc đã từng có bệnh tim, gan hoặc bệnh thận. Nếu bạn đang có phẫu thuật, kể cả phẫu thuật nha khoa, cho bác sĩ hoặc nha sĩ biết bạn đang dùng felodipine.

  • Trẻ em: Tính an toàn và hiệu quả của thuốc chưa được thiết lập ở bệnh nhân nhi.
  • Người cao tuổi: Lựa chọn liều cho bệnh nhân cao tuổi cần thận trọng, thường bắt đầu từ mức thấp nhất của dãy liều.

Tương tác với các thuốc khác

Các chất ức chế CYP3A4: Felodipin được chuyển hóa bởi CYP3A4. Dùng đồng thời các thuốc ức chế CYP3A4 (ví dụ, ketoconazole, itraconazole, erythromycin, nước ép bưởi, cimetidine) với felodipine có thể làm tăng nồng độ của felodipine trong huyết tương hoặc gia tăng khả dụng sinh học của thuốc, dẫn đến giảm mạnh huyết áp và tăng nhịp tim.

Thuốc chẹn beta: Dùng đồng thời felodipinevới metoprolollàm tăngAUC và Cmax của metoprolol, tuy nhiên, các thuốc này được dung nạp tốt.

Thuốc chống co giật: Dùng đồng thờithuốc chống co giật với felodipinelàm giảmnồng độ tối đa của felodipine trong huyết tương.

Tacrolimus: Felodipine có thể làm tăng nồng độ của tacrolimus trong máu.

Tác dụng phụ

Đau đầu, nóng bừng, chóng mặt hoặc đầu lâng lâng, yếu ớt, nhịp tim nhanh, ợ nóng, táo bón, sưng nướu, sưng mặt, mắt, môi, lưỡi, tay và chân, khó thở hoặc khó nuốt, ngất xỉu, phát ban. Cần gặp bác sĩ nếu các triệu chứng trở nên nghiêm trọng.

Quá liều và cách xử trí

Nếu nạn nhân hôn mê hoặc không thở được, cần gọi cấp cứu ngay lập tức.

Khác

NẾU QUÊN UỐNG THUỐC
Bổ sung liều ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời gian giãn cách với liều tiếp theo quá ngắn thì bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã bị bỏ lỡ.

CHẾ ĐỘ ĂN UỐNG
Không uống nước ép bưởi hoặc ăn bưởi khi dùng felodipine. Nói chuyện với bác sĩ trước khi sử dụng muối thay thế chứa kali. Nếu bác sĩ kê chế độ ăn ít muối hoặc natri thấp, cần tuân thủ.